尤其是

yóu qí shì vưu kì thị

Hán Việt: vưu kì thị · Pinyin: yóu qí shì

Tổng quan

đặc biệt | nhất là | trên hết | đặc biệt là

Cấu tạo: (vưu) + (kì) + (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đặc biệt | nhất là | trên hết | đặc biệt là

Eng

  • CC-CEDICT especially|most of all|above all|in particular
  • Cihui especially; most of all; above all; in particular