尤拉奎洛風 vưu lạp khuê lạc phong Hán Việt: vưu lạp khuê lạc phong Tổng quan Cấu tạo: 尤 (vưu) + 拉 (lạp) + 奎 (khuê) + 洛 (lạc) + 風 (phong)Hán Việtvưu lạp khuê lạc phongCấu tạo尤 + 拉 + 奎 + 洛 + 風 · vưu + lạp + khuê + lạc + phong nghĩa thành phần: vưu + lạp + khuê + lạc + phong Nghĩa EngCihui euraquilo