尤斯圖斯 yóu sī tú sī · vưu tư đồ tư Hán Việt: vưu tư đồ tư · Pinyin: yóu sī tú sī Tổng quan Cấu tạo: 尤 (vưu) + 斯 (tư) + 圖 (đồ) + 斯 (tư)Pinyinyóu sī tú sīHán Việtvưu tư đồ tưCấu tạo尤 + 斯 + 圖 + 斯 · vưu + tư + đồ + tư nghĩa thành phần: vưu + tư + đồ + tư