尤日內 yóu rì nèi · vưu nhật nội Hán Việt: vưu nhật nội · Pinyin: yóu rì nèi Tổng quan Cấu tạo: 尤 (vưu) + 日 (nhật) + 內 (nội)Pinyinyóu rì nèiHán Việtvưu nhật nộiCấu tạo尤 + 日 + 內 · vưu + nhật + nội nghĩa thành phần: vưu + nhật + nội