尤用於 vưu dụng vu Hán Việt: vưu dụng vu Tổng quan Cấu tạo: 尤 (vưu) + 用 (dụng) + 於 (vu)Hán Việtvưu dụng vuCấu tạo尤 + 用 + 於 · vưu + dụng + vu nghĩa thành phần: vưu + dụng + vu Nghĩa EngCihui 尤用於 óuyòngyú v.p. particularly used in | ∼ Měiyǔ particularly used in American English