尤登堡 yóu dēng bǎo · vưu đăng bảo Hán Việt: vưu đăng bảo · Pinyin: yóu dēng bǎo Tổng quan Cấu tạo: 尤 (vưu) + 登 (đăng) + 堡 (bảo)Pinyinyóu dēng bǎoHán Việtvưu đăng bảoCấu tạo尤 + 登 + 堡 · vưu + đăng + bảo nghĩa thành phần: vưu + đăng + bảo