尤諾米阿 vưu nặc mễ a Hán Việt: vưu nặc mễ a Tổng quan Cấu tạo: 尤 (vưu) + 諾 (nặc) + 米 (mễ) + 阿 (a)Hán Việtvưu nặc mễ aCấu tạo尤 + 諾 + 米 + 阿 · vưu + nặc + mễ + a nghĩa thành phần: vưu + nặc + mễ + a Nghĩa EngCihui Eunomia