尤賴亞 Yóulàiyà · vưu lại á Hán Việt: vưu lại á · Pinyin: Yóulàiyà Tổng quan Cấu tạo: 尤 (vưu) + 賴 (lại) + 亞 (á)PinyinYóulàiyàHán Việtvưu lại áCấu tạo尤 + 賴 + 亞 · vưu + lại + á nghĩa thành phần: vưu + lại + á Nghĩa EngCihui Uriah