尥腱子

LIỆU KIỆN TỬ

Hán Việt: LIỆU KIỆN TỬ

Tổng quan

Cấu tạo: 尥 + 腱 (kiện) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 尥腱子 liàojiànzi v.o. <topo.> run away; dash off

Eng

  • Cihui 尥腱子 liàojiànzi v.o. <topo.> run away; dash off

Từ liên quan

Gần nghĩa

腱子