尥蹶子

liào juě zi

Pinyin: liào juě zi

Tổng quan

(lao, ngựa v.v.) đá về phía sau | đá bằng chân sau | nghĩa bóng: nổi giận | phản kháng á hậu, ý nói trâu ngựa dùng chân mà đá. bào quyết tử bào quyết tử ☆Đá hậu, ý nói trâu ngựa dùng chân mà đá.

Cấu tạo: + (quyết) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (lao, ngựa v.v.) đá về phía sau | đá bằng chân sau | nghĩa bóng: nổi giận | phản kháng á hậu, ý nói trâu ngựa dùng chân mà đá. bào quyết tử bào quyết tử ☆Đá hậu, ý nói trâu ngựa dùng chân mà đá.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 馬、騾等動物發怒時,跳起來用後腿向後踢。如:「這匹騾子脾氣真壞,動不動就尥蹶子。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 骡马等跳起来用后腿向后踢:这马好(hào)~,小心别让它踢着。

Eng

  • CC-CEDICT (of mules, horses etc) to kick backward|to kick with the hind legs|fig. to flare up in anger|to display defiance
  • Cihui (of mules, horses etc) to kick backward; to kick with the hind legs; fig. to flare up in anger; to display defiance