就业网 tựu nghiệp võng Hán Việt: tựu nghiệp võng Tổng quan Cấu tạo: 就 (tựu) + 業 (nghiệp) + 網 (võng)Hán Việttựu nghiệp võngTừ loạidanhCấu tạo就 + 業 + 網 · tựu + nghiệp + võng nghĩa thành phần: tựu + nghiệp + võng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mạng việc làmMainlandKaggle Zh-Vi www.cweb.comEngCihui www.cweb.com Từ liên quan Gần nghĩa就业率 · 就业 · 就业服务 · 就业机会 · 業網 · 就业安定费 · 就业者 · 就业证