就業網 tựu nghiệp võng Hán Việt: tựu nghiệp võng Tổng quan Cấu tạo: 就 (tựu) + 業 (nghiệp) + 網 (võng)Hán Việttựu nghiệp võngCấu tạo就 + 業 + 網 · tựu + nghiệp + võng nghĩa thành phần: tựu + nghiệp + võng Nghĩa EngCihui www.cweb.com