就業者 jiù yè zhě · tựu nghiệp giả Hán Việt: tựu nghiệp giả · Pinyin: jiù yè zhě Tổng quan Cấu tạo: 就 (tựu) + 業 (nghiệp) + 者 (giả)Pinyinjiù yè zhěHán Việttựu nghiệp giảCấu tạo就 + 業 + 者 · tựu + nghiệp + giả nghĩa thành phần: tựu + nghiệp + giả Nghĩa jaJMdict employed person