就业者 jiù yè zhě·tựu nghiệp giả Hán Việt: tựu nghiệp giả · Pinyin: jiù yè zhě Tổng quan Cấu tạo: 就 (tựu) + 業 (nghiệp) + 者 (giả)Pinyinjiù yè zhěHán Việttựu nghiệp giảTừ loạidanhCấu tạo就 + 業 + 者 · tựu + nghiệp + giả nghĩa thành phần: tựu + nghiệp + giả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người làm việcEngJMdict employed personĐứcHandedict Erwerbstätige (S, Soz)jaJMdict 就業者(しゅうぎょうしゃ) Từ liên quan Gần nghĩa就业率 · 业者 · 就业 · 就业服务 · 就业机会 · 就业安定费 · 就业网 · 就业证