就任者

jiù rèn zhě tựu nhâm giả

Hán Việt: tựu nhâm giả · Pinyin: jiù rèn zhě

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người được tuyển vào quân đội

Cấu tạo: (tựu) + (nhâm) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người được tuyển vào quân đội