就勢兒 tựu thế nhi Hán Việt: tựu thế nhi Tổng quan Cấu tạo: 就 (tựu) + 勢 (thế) + 兒 (nhi)Hán Việttựu thế nhiCấu tạo就 + 勢 + 兒 · tựu + thế + nhi nghĩa thành phần: tựu + thế + nhi Nghĩa EngCihui 就勢兒 iùshìr ►See ⁴jiùshì