就句對 jiù jù duì · tựu cú đối Hán Việt: tựu cú đối · Pinyin: jiù jù duì Tổng quan Cấu tạo: 就 (tựu) + 句 (cú) + 對 (đối)Pinyinjiù jù duìHán Việttựu cú đốiCấu tạo就 + 句 + 對 · tựu + cú + đối nghĩa thành phần: tựu + cú + đối