就地兒 tựu địa nhi Hán Việt: tựu địa nhi Tổng quan Cấu tạo: 就 (tựu) + 地 (địa) + 兒 (nhi)Hán Việttựu địa nhiCấu tạo就 + 地 + 兒 · tựu + địa + nhi nghĩa thành phần: tựu + địa + nhi Nghĩa EngCihui 就地兒 iùdìr ►See ²jiùdì