就手

jiù shǒu tựu thủ

Hán Việt: tựu thủ · Pinyin: jiù shǒu

Tổng quan

tiện tay; nhân tiện; tiện thể。(就手兒)順手。 出去就手兒把門帶上。 đi ra tiện tay khép cửa.

Cấu tạo: (tựu) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiện tay; nhân tiện; tiện thể。(就手兒)順手。 出去就手兒把門帶上。 đi ra tiện tay khép cửa.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 順手、順便。如:「請就手把門帶上。」《水滸傳》第四二回:「就手把趙能一斧砍做兩半。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);顺手;顺便:出去时~儿把门带上。

Eng

  • Cihui 就手 iùshǒu f.e. while you're at it

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

顺利