就是了 tựu thị liễu Hán Việt: tựu thị liễu Tổng quan là được Cấu tạo: 就 (tựu) + 是 (thị) + 了 (liễu)Hán Việttựu thị liễuCấu tạo就 + 是 + 了 · tựu + thị + liễu nghĩa thành phần: tựu + thị + liễu Nghĩa ViệtCihui là đượcEngCihui 就是了 iùshìle v.p. that's all; that's it precisely; that's that