就是了

tựu thị liễu

Hán Việt: tựu thị liễu

Tổng quan

là được

Cấu tạo: 就 (tựu) + 是 (thị) + 了 (liễu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 là được
  • VietPhrases là được
  • Tần suất từ là được
  • Biên soạn 就是了 iùshìle v.p. that's all; that's it precisely; that's that

Eng

  • Cihui 就是了 iùshìle v.p. that's all; that's it precisely; that's that
  • Tần suất từ 就是了 iùshìle v.p. that's all; that's it precisely; that's that

Từ liên quan

Gần nghĩa

就是说 · 就是 · 就是現在 · 就是這個 · 就是那一个 · 是了味儿了