就根兒

jiù gēn ér tựu căn nhi

Hán Việt: tựu căn nhi · Pinyin: jiù gēn ér

Tổng quan

Cấu tạo: (tựu) + (căn) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 口语。从根本上说﹐本来。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.口语。从根本上说﹐本来。