就根兒 jiù gēn ér · tựu căn nhi Hán Việt: tựu căn nhi · Pinyin: jiù gēn ér Tổng quan Cấu tạo: 就 (tựu) + 根 (căn) + 兒 (nhi)Pinyinjiù gēn érHán Việttựu căn nhiCấu tạo就 + 根 + 兒 · tựu + căn + nhi nghĩa thành phần: tựu + căn + nhi