就此而言 jiù cǐ ér yán · tựu thử nhi ngôn Hán Việt: tựu thử nhi ngôn · Pinyin: jiù cǐ ér yán Tổng quan Cấu tạo: 就 (tựu) + 此 (thử) + 而 (nhi) + 言 (ngôn)Pinyinjiù cǐ ér yánHán Việttựu thử nhi ngônCấu tạo就 + 此 + 而 + 言 · tựu + thử + nhi + ngôn nghĩa thành phần: tựu + thử + nhi + ngôn