就死地 tựu tử địa Hán Việt: tựu tử địa Tổng quan Đi đến chỗ chết Cấu tạo: 就 (tựu) + 死 (tử) + 地 (địa)Hán Việttựu tử địaCấu tạo就 + 死 + 地 · tựu + tử + địa nghĩa thành phần: tựu + tử + địa Nghĩa ViệtCihui Đi đến chỗ chết