就深就淺

jiù shēn jiù qiǎn tựu thâm tựu thiển

Hán Việt: tựu thâm tựu thiển · Pinyin: jiù shēn jiù qiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tựu) + (thâm) + (tựu) + (thiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻做事善于因地制宜,能够变通。