就熟路 tựu thục lộ Hán Việt: tựu thục lộ Tổng quan Tới con đường quen Cấu tạo: 就 (tựu) + 熟 (thục) + 路 (lộ)Hán Việttựu thục lộCấu tạo就 + 熟 + 路 · tựu + thục + lộ nghĩa thành phần: tựu + thục + lộ Nghĩa ViệtCihui Tới con đường quen