就這些 tựu giá ta Hán Việt: tựu giá ta Tổng quan Cấu tạo: 就 (tựu) + 這 (giá) + 些 (ta)Hán Việttựu giá taCấu tạo就 + 這 + 些 · tựu + giá + ta nghĩa thành phần: tựu + giá + ta Nghĩa EngCihui That's all