屍鄉翁

shī xiāng wēng thi hương ông

Hán Việt: thi hương ông · Pinyin: shī xiāng wēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (hương) + (ông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指祝鸡翁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指祝鸡翁。