屍體語言學 shī tǐ yǔ yán xué · thi thể ngữ ngôn học Hán Việt: thi thể ngữ ngôn học · Pinyin: shī tǐ yǔ yán xué Tổng quan Cấu tạo: 屍 (thi) + 體 (thể) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 學 (học)Pinyinshī tǐ yǔ yán xuéHán Việtthi thể ngữ ngôn họcCấu tạo屍 + 體 + 語 + 言 + 學 · thi + thể + ngữ + ngôn + học nghĩa thành phần: thi + thể + ngữ + ngôn + học