屍鹼尿 thi dảm niệu Hán Việt: thi dảm niệu Tổng quan Cấu tạo: 屍 (thi) + 鹼 (dảm) + 尿 (niệu)Hán Việtthi dảm niệuCấu tạo屍 + 鹼 + 尿 · thi + dảm + niệu nghĩa thành phần: thi + dảm + niệu Nghĩa EngCihui ptomatinuria