尸身
thi thân
Hán Việt: thi thân · Pinyin: shī shēn
Tổng quan
thi thể; xác; thi hài
1.尸体。
人或動物死後所留下的軀體。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thi hài
- Google Alex v6 thi thể
- VietPhrases thi thể; xác; thi hài
- Tần suất từ thi quyên/thi thân: xác chết/thi thể/xác/thi hài; thi thể; xác; thi hài
- Biên soạn 屍身 shīshēn n. corpse
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 人或動物死後所留下的軀體。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.尸体。
Eng
- Cihui corpse; dead body
- Cihui 屍身 shīshēn n. corpse
- Tần suất từ 屍身 shīshēn n. corpse
Đức
- Handedict Leichnam