屍阿托品 thi a thác phẩm Hán Việt: thi a thác phẩm Tổng quan Cấu tạo: 屍 (thi) + 阿 (a) + 托 (thác) + 品 (phẩm)Hán Việtthi a thác phẩmCấu tạo屍 + 阿 + 托 + 品 · thi + a + thác + phẩm nghĩa thành phần: thi + a + thác + phẩm Nghĩa EngCihui ptomatropine