尸鳩之仁
thi cưu chi nhân
Hán Việt: thi cưu chi nhân · Pinyin: shī jiū zhī rén
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻人君以公平的態度對待臣民。參見「尸鳩之平」條。《三國志.卷一九.魏書.任城威王彰傳》:「七子均養者,尸鳩之仁也。」
Hán Việt: thi cưu chi nhân · Pinyin: shī jiū zhī rén