尹公潮 yǐn gōng cháo · duẫn công triều Hán Việt: duẫn công triều · Pinyin: yǐn gōng cháo Tổng quan Cấu tạo: 尹 (duẫn) + 公 (công) + 潮 (triều)Pinyinyǐn gōng cháoHán Việtduẫn công triềuCấu tạo尹 + 公 + 潮 · duẫn + công + triều nghĩa thành phần: duẫn + công + triều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浙江苕溪黄昏时潮水名。Tân Hoa Tự Điển 1.浙江苕溪黄昏时潮水名。