尹奉吉 yǐn fèng jí · duẫn phụng cát Hán Việt: duẫn phụng cát · Pinyin: yǐn fèng jí Tổng quan Cấu tạo: 尹 (duẫn) + 奉 (phụng) + 吉 (cát)Pinyinyǐn fèng jíHán Việtduẫn phụng cátCấu tạo尹 + 奉 + 吉 · duẫn + phụng + cát nghĩa thành phần: duẫn + phụng + cát