尹字旁 yǐn zì páng · duẫn tự bàng Hán Việt: duẫn tự bàng · Pinyin: yǐn zì páng Tổng quan Cấu tạo: 尹 (duẫn) + 字 (tự) + 旁 (bàng)Pinyinyǐn zì pángHán Việtduẫn tự bàngCấu tạo尹 + 字 + 旁 · duẫn + tự + bàng nghĩa thành phần: duẫn + tự + bàng