尹字頭 yǐn zì tóu · duẫn tự đầu Hán Việt: duẫn tự đầu · Pinyin: yǐn zì tóu Tổng quan Cấu tạo: 尹 (duẫn) + 字 (tự) + 頭 (đầu)Pinyinyǐn zì tóuHán Việtduẫn tự đầuCấu tạo尹 + 字 + 頭 · duẫn + tự + đầu nghĩa thành phần: duẫn + tự + đầu