尺一牍 xích nhất độc Hán Việt: xích nhất độc Tổng quan Cấu tạo: 尺 (xích) + 一 (nhất) + 牍 (độc)Hán Việtxích nhất độcCấu tạo尺 + 一 + 牍 · xích + nhất + độc nghĩa thành phần: xích + nhất + độc