尺寸位置要求

chǐ cùn wèi zhì yào qiúxích thốn vị trí yếu cầu

Hán Việt: xích thốn vị trí yếu cầu · Pinyin: chǐ cùn wèi zhì yào qiú

Tổng quan

Cấu tạo: 尺 (xích) + 寸 (thốn) + 位 (vị) + 置 (trí) + 要 (yếu) + 求 (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 yêu cầu vị trí

Đức

  • Handedict Maßanforderungen (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

要求王位者 · 要求的事物 · 要求赔偿损失 · 要求驱动测试 · 尺寸准确度 · 尺寸和重量 · 尺寸稳定性 · 要求细节的问题