要求王位者

yāo qiú wáng wèi zhěyếu cầu vương vị giả

Hán Việt: yếu cầu vương vị giả · Pinyin: yāo qiú wáng wèi zhě

Tổng quan

người đòi hỏi không chính đáng, người yêu sách không chính đáng (một quyền lợi, một tước vị...), người giả vờ giả vĩnh, người giả đò, người giả b

Cấu tạo: 要 (yếu) + 求 (cầu) + 王 (vương) + 位 (vị) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người đòi ngai vàng

Đức

  • Handedict Thronbewerber

Từ liên quan

Gần nghĩa

要求的事物 · 要求多的 · 要求發言 · 要求知道 · 要求说明 · 要求交出 · 要求偿还 · 要求决斗