尺寸穩定性

chǐ cùn wěn dìng xìng xích thốn ổn định tính

Hán Việt: xích thốn ổn định tính · Pinyin: chǐ cùn wěn dìng xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (xích) + (thốn) + (ổn) + (định) + (tính)