尺寸稳定性
xích thốn ổn định tính
Hán Việt: xích thốn ổn định tính · Pinyin: chǐ cùn wěn dìng xìng
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tính ổn định kích thước
Đức
- Handedict Dimensionsstabilität
Hán Việt: xích thốn ổn định tính · Pinyin: chǐ cùn wěn dìng xìng