尺寸稳定性

chǐ cùn wěn dìng xìngxích thốn ổn định tính

Hán Việt: xích thốn ổn định tính · Pinyin: chǐ cùn wěn dìng xìng

Tổng quan

Cấu tạo: 尺 (xích) + 寸 (thốn) + 穩 (ổn) + 定 (định) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính ổn định kích thước

Đức

  • Handedict Dimensionsstabilität

Từ liên quan

Gần nghĩa

定性喜樂地 · 尺寸千里 · 尺寸之功 · 尺寸之地 · 定性二乘 · 定性分析 · 定性理论 · 定性緣覺