尺寸和重量

chǐ cùn hé zhòng liàngxích thốn hòa trọng lượng

Hán Việt: xích thốn hòa trọng lượng · Pinyin: chǐ cùn hé zhòng liàng

Tổng quan

Cấu tạo: 尺 (xích) + 寸 (thốn) + 和 (hòa) + 重 (trọng) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kích thước và trọng lượng

Đức

  • Handedict Maße und Gewichte (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

重量不足的 · 重量的优势 · 重量相等的 · 重量超过的 · 尺寸千里 · 尺寸之功 · 尺寸之地 · 尺寸过大