尺度

chǐ dù xích độ

Hán Việt: xích độ · Pinyin: chǐ dù

Tổng quan

thang đo | tiêu chuẩn

Cấu tạo: (xích) + (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thang đo | tiêu chuẩn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.計量長短的定制。《宋書.卷一一.律曆志上》:「後漢至魏,尺度漸長於古四分有餘,夔依為律呂,故致失韻。」 2.法度,法制所規定的範圍。如:「放寬尺度」、「電影尺度」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 标准:放宽~|实践是检验真理的~。

Eng

  • CC-CEDICT scale|yardstick
  • Cihui scale; yardstick

ja

  • JMdict gauge|standard|measure|criterion|index

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

标准