尺碼兒 xích mã nhi Hán Việt: xích mã nhi Tổng quan Cấu tạo: 尺 (xích) + 碼 (mã) + 兒 (nhi)Hán Việtxích mã nhiCấu tạo尺 + 碼 + 兒 · xích + mã + nhi nghĩa thành phần: xích + mã + nhi Nghĩa EngCihui 尺碼兒 hǐmǎr ►See chǐmǎ