尺竹伍符 chǐ zhú wǔ fú · xích trúc ngũ phù Hán Việt: xích trúc ngũ phù · Pinyin: chǐ zhú wǔ fú Tổng quan Cấu tạo: 尺 (xích) + 竹 (trúc) + 伍 (ngũ) + 符 (phù)Pinyinchǐ zhú wǔ fúHán Việtxích trúc ngũ phùCấu tạo尺 + 竹 + 伍 + 符 · xích + trúc + ngũ + phù nghĩa thành phần: xích + trúc + ngũ + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 本指记载军令、军功的簿籍和军士中各伍互相作保的守则。亦借指军队。