尺縷鬥粟 chǐ lǚ dǒu sù · xích lũ đấu túc Hán Việt: xích lũ đấu túc · Pinyin: chǐ lǚ dǒu sù Tổng quan Cấu tạo: 尺 (xích) + 縷 (lũ) + 鬥 (đấu) + 粟 (túc)Pinyinchǐ lǚ dǒu sùHán Việtxích lũ đấu túcCấu tạo尺 + 縷 + 鬥 + 粟 · xích + lũ + đấu + túc nghĩa thành phần: xích + lũ + đấu + túc