尺縷鬥粟

chǐ lǚ dǒu sù xích lũ đấu túc

Hán Việt: xích lũ đấu túc · Pinyin: chǐ lǚ dǒu sù

Tổng quan

Cấu tạo: (xích) + (lũ) + (đấu) + (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 粟:谷子。比喻兄弟不和或形容数量微小。