尺蛾科 xích nga khoa Hán Việt: xích nga khoa Tổng quan Cấu tạo: 尺 (xích) + 蛾 (nga) + 科 (khoa)Hán Việtxích nga khoaCấu tạo尺 + 蛾 + 科 · xích + nga + khoa nghĩa thành phần: xích + nga + khoa Nghĩa EngCihui Geometridae