尻門子

kāo mén zi khào môn tử

Hán Việt: khào môn tử · Pinyin: kāo mén zi

Tổng quan

hậu môn (cách nói quê mùa)

Cấu tạo: (khào) + (môn) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hậu môn (cách nói quê mùa)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。肛门。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。肛门。

Eng

  • CC-CEDICT anus (rural coll.)
  • Cihui anus (rural coll.)