尼佛通 ni phật thông Hán Việt: ni phật thông Tổng quan Cấu tạo: 尼 (ni) + 佛 (phật) + 通 (thông)Hán Việtni phật thôngCấu tạo尼 + 佛 + 通 · ni + phật + thông nghĩa thành phần: ni + phật + thông