尼克拉

Níkèlāni khắc lạp

Hán Việt: ni khắc lạp · Pinyin: Níkèlā

Tổng quan

Cấu tạo: 尼 (ni) + 克 (khắc) + 拉 (lạp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Nicholas

Từ liên quan

Gần nghĩa

克拉克 · 克拉通 · 尼克松 · 尼克森 · 克拉 · 克拉玛依 · 克拉科夫 · 尼克