尼克酸

ni khắc toan

Hán Việt: ni khắc toan

Tổng quan

Cấu tạo: 尼 (ni) + 克 (khắc) + 酸 (toan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 niacin
  • Biên soạn niacin

Eng

  • Cihui 尼克酸 íkèsuān n. <chem.> niacin
  • Tần suất từ n. <chem.> niacin

Từ liên quan

Gần nghĩa

尼克松 · 尼克森 · 尼克 · 尼克拉 · 尼克逊 · 尼克尔斯 · 尼克尔森 · 尼克李森