尼克酸 ni khắc toan Hán Việt: ni khắc toan Tổng quan Cấu tạo: 尼 (ni) + 克 (khắc) + 酸 (toan)Hán Việtni khắc toanCấu tạo尼 + 克 + 酸 · ni + khắc + toan nghĩa thành phần: ni + khắc + toan Nghĩa EngCihui 尼克酸 íkèsuān n. <chem.> niacin